fiscal stamp

/ˈfɪskəl stæmp/
Danh từ
  1. tem doanh thu
    a revenue stamp
🎬 Nghe “fiscal stamp” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish